nhị nguyên luận
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học thuyết triết học: Một khuynh hướng triết học cho rằng nguồn gốc và bản chất của thế giới được tạo thành từ hai nguyên lý hoặc thực thể tối cao, độc lập và thường đối lập nhau. Hai nguyên lý phổ biến nhất được đề cập là vật chất và tinh thần (hay tâm thức).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Triết gia Descartes thường được xem là đại diện tiêu biểu của nhị nguyên luận với sự phân biệt rạch ròi giữa thể xác và linh hồn.
- Sự đối lập giữa thiện và ác trong một số tôn giáo cũng thể hiện tư tưởng nhị nguyên luận.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh triết học/tôn giáo: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các thảo luận học thuật về triết học, tôn giáo hoặc đạo đức học để chỉ các hệ thống tư tưởng dựa trên hai nguyên lý nền tảng.
- Cuộc tranh luận giữa nhị nguyên luận và nhất nguyên luận đã kéo dài qua nhiều thế kỷ.
Biến thể và từ liên quan
- Nhị nguyên (tính từ/danh từ): Tính chất hoặc trạng thái tồn tại của hai nguyên lý, hai mặt đối lập.
- Thế giới quan nhị nguyên.
- Nhất nguyên luận (danh từ): Học thuyết triết học đối lập, cho rằng mọi thứ đều bắt nguồn từ một nguyên lý duy nhất (ví dụ: chỉ có vật chất hoặc chỉ có tinh thần).
Từ đồng nghĩa
- Thuyết nhị nguyên: Cách gọi khác của "nhị nguyên luận".
- Chủ nghĩa nhị nguyên: Cách dịch sát nghĩa từ thuật ngữ triết học quốc tế.
Từ trái nghĩa
- Nhất nguyên luận: Học thuyết cho rằng thực tại chỉ có một bản chất duy nhất.
- Phi nhị nguyên: Quan điểm phủ nhận sự phân chia rạch ròi thành hai thực thể đối lập.
- Khuynh hướng triết học duy tâm cho rằng cơ sở của tồn tại không phải là một mà là hai nguyên lý vật chất và tinh thần xung đột lẫn nhau.